penetrable
có thể xuyên qua / có thể hiểu được
Tính từ
So sánh hơn: more penetrableSo sánh nhất: most penetrable
penetrable mang hai sắc thái nghĩa chính: một là về mặt vật lý (có thể xuyên qua) và hai là về mặt nhận thức (có thể hiểu được). Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật hơn là trong giao tiếp hằng ngày.
Ý nghĩa
Tính từcó thể xuyên qua
Có khả năng bị đâm thủng, đi vào hoặc vượt qua bởi một vật thể hoặc một lực nào đó