imaginative
giàu sức sáng tạo / có trí tưởng tượng phong phú
Tính từ
So sánh hơn: more imaginativeSo sánh nhất: most imaginative
Ý nghĩa
Tính từgiàu sức sáng tạo
Có hoặc thể hiện sự sáng tạo hoặc khả năng cao trong việc phát minh ra các ý tưởng mới và khái niệm độc đáo
"The architect proposed an imaginative design for the new city library."
Kiến trúc sư đã đề xuất một thiết kế giàu sức sáng tạo cho thư viện thành phố mới.
Tính từcó trí tưởng tượng phong phú
Có khả năng hình thành những hình ảnh tinh thần sống động hoặc những ảo tưởng về những điều không hiện hữu hoặc không tồn tại
"Children are often more imaginative than adults when playing with simple toys."
Trẻ em thường có trí tưởng tượng phong phú hơn người lớn khi chơi với những món đồ chơi đơn giản.