illuminate
illuminate mang nghĩa cơ bản là làm cho một không gian hoặc vật thể trở nên sáng sủa hơn bằng ánh sáng vật lý. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng với nghĩa bóng để chỉ việc làm sáng tỏ một vấn đề phức tạp, giúp người khác hiểu rõ hơn về một sự việc thông qua việc cung cấp thông tin hoặc giải thích chi tiết.
Ý nghĩa
Cung cấp ánh sáng cho một địa điểm hoặc một vật thể
"The street lamps illuminate the dark alleyway."
Những chiếc đèn đường chiếu sáng con hẻm tối.
Làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng hoặc dễ hiểu hơn bằng cách cung cấp thêm thông tin hoặc lời giải thích
"The new evidence helps to illuminate the motives behind the crime."
Bằng chứng mới giúp làm sáng tỏ những động cơ đằng sau tội ác.
Trang trí một bản thảo hoặc một cuốn sách bằng vàng, bạc hoặc những màu sắc rực rỡ
"Medieval monks spent years working to illuminate the holy texts."
Các tu sĩ thời Trung cổ đã dành nhiều năm để tô điểm cho các văn bản thánh.