D
Dicread
HomeDictionaryIilluminate

illuminate

chiếu sáng / làm sáng tỏ / tô điểm
Ngoại động từ
Quá khứ: illuminatedPhân từ 2: illuminatedV-ing: illuminating

illuminate mang nghĩa cơ bn là làm cho mt không gian hoc vt thtrnên sáng sa hơn bng ánh sáng vt lý. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, tnày thường được sdng vi nghĩa bóng để chvic làm sáng tmt vn đề phc tp, giúp người khác hiu rõ hơn vmt svic thông qua vic cung cp thông tin hoc gii thích chi tiết.

Ý nghĩa

Ngoại động từchiếu sáng
[~ something]

Cung cấp ánh sáng cho một địa điểm hoặc một vật thể

"The street lamps illuminate the dark alleyway."

Những chiếc đèn đường chiếu sáng con hẻm tối.

Ngoại động từlàm sáng tỏ
[~ something]

Làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng hoặc dễ hiểu hơn bằng cách cung cấp thêm thông tin hoặc lời giải thích

"The new evidence helps to illuminate the motives behind the crime."

Bằng chứng mới giúp làm sáng tỏ những động cơ đằng sau tội ác.

Ngoại động từtô điểm
[~ something]

Trang trí một bản thảo hoặc một cuốn sách bằng vàng, bạc hoặc những màu sắc rực rỡ

"Medieval monks spent years working to illuminate the holy texts."

Các tu sĩ thời Trung cổ đã dành nhiều năm để tô điểm cho các văn bản thánh.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error