husk
husk chủ yếu dùng để chỉ lớp vỏ khô, cứng bao bọc bên ngoài của các loại hạt hoặc trái cây, đặc biệt là ngô (bắp) hoặc các loại hạt hạch. Trong tiếng Việt, tùy vào loại cây mà chúng ta dịch là "vỏ", "vỏ trấu" hoặc "lá bao".
Sắc thái ý nghĩa và cách dùng
Khi đóng vai trò là danh từ, husk nhấn mạnh vào đặc tính khô và không còn giá trị dinh dưỡng sau khi phần nhân bên trong đã được lấy ra. Điểm khác biệt quan trọng là husk thường dùng cho các loại vỏ hạt nông nghiệp, trong khi shell thường dùng cho vỏ cứng hơn như vỏ trứng, vỏ sò hoặc vỏ hạt dẻ.
Ngoài ra, từ này còn được dùng theo nghĩa bóng để mô tả một thứ gì đó chỉ còn lại cái khung bên ngoài, mất đi linh hồn, sức sống hoặc giá trị cốt lõi. Ví dụ, một tòa nhà cũ nát hoặc một con người kiệt quệ về tinh thần có thể được ví như một husk (vỏ rỗng).
Lưu ý về từ loại
Khi đóng vai trò là động từ, husk có nghĩa là hành động bóc hoặc tách lớp vỏ này ra. Người học cần lưu ý không nhầm lẫn với các từ như peel (gọt vỏ trái cây mềm) hay skin (lột da/vỏ mỏng).
Đúng: husk the corn (tách vỏ ngô)
Sai: husk the apple (không dùng husk cho táo, hãy dùng peel)
Về mặt ngữ pháp, khi là danh từ, husk là danh từ đếm được, có thể dùng ở dạng số ít hoặc số nhiều tùy vào ngữ cảnh.
Ý nghĩa
Lớp bao phủ khô bên ngoài của một số loại hạt, quả hoặc ngũ cốc, chẳng hạn như ngô hoặc các loại hạt hạch
"He peeled the husk off the corn before boiling it."
Anh ấy bóc lớp vỏ trấu ra khỏi bắp ngô trước khi luộc.
Một cái vỏ rỗng hoặc lớp ngoài khô héo của một thứ gì đó từng chứa một sinh vật sống
"The abandoned car was a rusted husk of its former self."
Chiếc xe bị bỏ hoang chỉ còn là một cái vỏ rỗng gỉ sét so với trước đây.
Loại bỏ lớp bao phủ khô bên ngoài của một loại hạt, quả hoặc ngũ cốc
"The farmers spent the afternoon husking the corn."
Những người nông dân đã dành cả buổi chiều để tách vỏ ngô.