headcount
số người có mặt / định biên nhân sự
Danh từ
Số nhiều: headcounts
Ý nghĩa
Danh từsố người có mặt
Tổng số người hiện diện tại một sự kiện cụ thể hoặc trong một tổ chức nhất định
"The manager conducted a quick headcount to ensure everyone had boarded the bus."
Quản lý đã tiến hành kiểm tra nhanh số người có mặt để đảm bảo mọi người đều đã lên xe buýt.
Danh từđịnh biên nhân sự
Tổng số nhân viên hoặc thành viên đội ngũ mà một công ty hoặc phòng ban được phép tuyển dụng
"The company is facing a strict headcount freeze for the next fiscal year."
Phòng ban đang gặp khó khăn trong việc hoàn thành dự án vì họ thiếu năm người so với định biên nhân sự được giao.