good-hearted
tốt bụng
Tính từ
So sánh hơn: more good-heartedSo sánh nhất: most good-hearted
good-hearted dùng để mô tả một người có bản chất lương thiện, nhân hậu và luôn hành động với ý định tốt đối với người khác. Từ này nhấn mạnh vào phẩm chất nội tâm và sự chân thành, gợi lên cảm giác ấm áp và đáng tin cậy.
Ý nghĩa
Tính từtốt bụng
Có bản chất tử tế, nhân hậu và biết cảm thông
He is a good-hearted man who always helps his neighbors.
Anh ấy là một người tốt bụng, luôn giúp đỡ hàng xóm của mình.