gild
mạ vàng
/ɡɪld/
Ngoại động từ
Quá khứ: gildedPhân từ 2: gildedV-ing: gilding
gild về cơ bản mô tả hành động phủ một lớp vàng mỏng lên bề mặt của một vật thể để làm cho nó trở nên lộng lẫy và quý giá hơn. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với thuật ngữ "mạ vàng". Tuy nhiên, người học cần phân biệt rõ giữa việc mạ vàng vì mục đích thẩm mỹ và các hình thức mạ kim loại công nghiệp khác.
Ý nghĩa
Ngoại động từmạ vàng
[~ an object or a reputation]
Phủ một lớp mỏng lá vàng hoặc sơn vàng lên một vật gì đó
The artisan decided to gild the ornate picture frame to give it a luxurious finish.
Nghệ nhân quyết định mạ vàng khung tranh chạm trổ để tạo vẻ ngoài sang trọng.