getaway
sự tẩu thoát / chuyến nghỉ dưỡng ngắn
Danh từ
Số nhiều: getaways
getaway mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn trái ngược nhau tùy vào ngữ cảnh, điều mà người học tiếng Anh cần đặc biệt lưu ý để tránh hiểu lầm. Một mặt, nó gợi lên cảm giác hồi hộp, khẩn trương của một cuộc chạy trốn; mặt khác, nó lại mang lại cảm giác thư thái, nhẹ nhàng của một kỳ nghỉ.
Ý nghĩa
Danh từsự tẩu thoát
Hành động trốn thoát khỏi một nơi nào đó, đặc biệt là sau khi gây ra một tội ác
The thieves made a quick getaway in a stolen car.
Những tên trộm đã nhanh chóng tẩu thoát trên một chiếc xe đánh cắp.
Danh từchuyến nghỉ dưỡng ngắn
Một kỳ nghỉ ngắn ngày ở một nơi xa nhà
We are planning a weekend getaway to the mountains.
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến nghỉ dưỡng cuối tuần ở vùng núi.