fray
fray mang hai nhóm nghĩa hoàn toàn khác biệt: một nghĩa vật lý liên quan đến chất liệu và một nghĩa bóng liên quan đến xung đột. Người học cần phân biệt rõ ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Sự mòn rách vật lý
Trong ngữ cảnh vật lý, fray mô tả hiện tượng các sợi vải hoặc dây thừng bị tước ra, sờn rách ở mép do ma sát hoặc sử dụng lâu ngày. Nó khác với tear (rách toạc) ở chỗ fray là sự mòn dần, tơi ra từng sợi nhỏ.
Ví dụ: The cuffs of my shirt are starting to fray (Cổ tay áo sơ mi của tôi bắt đầu bị sờn).
Xung đột và căng thẳng
Khi dùng cho con người hoặc tình huống, fray ám chỉ một cuộc tranh cãi, ẩu đả hoặc một tình huống hỗn loạn. Cụm từ phổ biến enter the fray có nghĩa là tham gia vào một cuộc tranh luận hoặc cuộc chiến đang diễn ra.
Ngoài ra, khi nói về tâm trạng, fray (thường dùng dạng frayed nerves) mô tả trạng thái căng thẳng tột độ, khiến một người dễ trở nên cáu kỉnh hoặc kiệt sức, giống như một sợi dây bị sờn sắp đứt.
Ví dụ: After a long day of arguing, his nerves were completely frayed (Sau một ngày dài tranh cãi, tinh thần anh ấy hoàn toàn căng thẳng/kiệt quệ).
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này vừa là động từ vừa là danh từ. Khi là động từ, nó thường được dùng ở dạng nội động từ để mô tả trạng thái tự sờn rách của vật liệu.
Ý nghĩa
Bị tuột sợi hoặc mòn đi ở các mép, thường xảy ra với vải hoặc dây thừng, do ma sát hoặc do tuổi thọ
"The cuffs of his old shirt have begun to fray."
Cổ tay áo của chiếc sơ mi cũ của anh ấy đã bắt đầu sờn.
Làm mòn các mép của một mảnh vải hoặc dây thừng thông qua ma sát
"The constant rubbing of the strap began to fray the fabric of the bag."
Bề mặt thô ráp của tảng đá đã làm sờn sợi dây leo núi.
Một cuộc đánh nhau, cãi vã hoặc tranh luận gay gắt, thường là công khai hoặc ồn ào
"The soldiers were quickly drawn into the fray as the battle intensified."
Cuộc biểu tình ôn hòa nhanh chóng biến thành một cuộc ẩu đả bạo lực.
Tình trạng vải hoặc dây thừng bị mòn và tuột sợi ở các mép
"The fray along the hem of the curtain was clearly visible."
Các mép của tấm thảm cho thấy vết sờn đáng kể sau nhiều năm có nhiều người đi lại.
Trở nên căng thẳng, kiệt sức hoặc dễ cáu kỉnh, thường dùng để nói về hệ thần kinh hoặc sự kiên nhẫn
Sau ba ngày di chuyển liên tục, tinh thần của mọi người bắt đầu trở nên căng thẳng.