favored
/ˈfeɪvərd/
favored mang sắc thái chỉ sự ưu tiên hoặc thiên vị, thường được dùng để mô tả một đối tượng nhận được sự quan tâm, ủng hộ hoặc lợi thế đặc biệt hơn so với những đối tượng khác. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể mang nghĩa tích cực (được yêu thích, được ưu tiên) hoặc mang hàm ý tiêu cực (bị thiên vị, không công bằng).
Sắc thái ý nghĩa và phân biệt
Điểm mấu chốt khi sử dụng favored là sự phân biệt giữa việc "được yêu thích" và "được đối xử đặc biệt". Khi nói một ai đó là favored child (đứa con được ưu ái), điều này không chỉ đơn thuần là tình cảm mà còn hàm ý đứa trẻ đó nhận được nhiều đặc quyền hoặc sự nuông chiều hơn anh chị em khác.
Cần phân biệt favored với favorite. Trong khi favorite thường đóng vai trò là tính từ hoặc danh từ chỉ đối tượng được yêu thích nhất (ví dụ: my favorite book - cuốn sách tôi yêu thích nhất), thì favored thường nhấn mạnh vào trạng thái được hưởng lợi thế hoặc được đối xử ưu tiên bởi một thế lực hoặc người có quyền quyết định.
Ví dụ đúng: The candidate is favored to win the election (Ứng cử viên này được đánh giá là có lợi thế thắng cử) - Ở đây favored chỉ khả năng thành công cao hơn nhờ các điều kiện thuận lợi.
Ví dụ đúng: He felt he was not a favored student in the class (Anh ấy cảm thấy mình không phải là học sinh được ưu ái trong lớp) - Ở đây nhấn mạnh vào sự thiếu hụt đặc quyền hoặc sự thiên vị từ giáo viên.
Lưu ý về ngữ pháp và cách dùngfavored thường xuất hiện dưới dạng tính từ đứng trước danh từ hoặc đóng vai trò là phân từ trong các cấu trúc bị động. Người học cần lưu ý rằng trong tiếng Anh Mỹ, từ này được viết là favored, còn trong tiếng Anh Anh, nó thường được viết là favoured với thêm chữ u. Cả hai cách viết đều chính xác và không làm thay đổi ý nghĩa của từ.
Ý nghĩa
Được xem là được ưa thích hơn hoặc được đối xử thiên vị
He was the favored candidate for the leadership position.
Anh ấy là ứng cử viên được ưu ái cho vị trí lãnh đạo.
Đối xử với ai đó hoặc điều gì đó bằng sự ưu tiên hơn những đối tượng khác; tạo lợi thế cho
The teacher favored the students who participated most in class discussions.
Giáo viên ưu tiên những học sinh tham gia phát biểu nhiều nhất trong các buổi thảo luận trên lớp.