fighter
Thuật ngữ này mang một sự đối lập mạnh mẽ giữa tính hung hăng và khả năng phục hồi. Khi được dùng trong thể thao hoặc chiến tranh, nó gợi lên hình ảnh về sự bạo liệt, sức mạnh và tác chiến chiến thuật. Trong những bối cảnh này, đây là một từ mang sắc thái trung lập hoặc tích cực, nhấn mạnh vào kỹ năng và lòng dũng cảm.
Khi áp dụng vào những cuộc đấu tranh cá nhân, từ này trở thành một biểu tượng của danh dự. Nó mô tả một trạng thái tâm lý kiên quyết không đầu hàng, chuyển trọng tâm từ bạo lực thể xác sang sự bền bỉ về tinh thần và nội tâm. Từ này thường xuyên được sử dụng trong các bối cảnh y tế hoặc xã hội để ca ngợi ý chí kiên cường của một người.
A person or a plane that can be counted individually.
Ý nghĩa
Người tham gia chiến đấu vật lý hoặc một vận động viên chuyên nghiệp trong các môn thể thao đối kháng
The heavyweight fighter entered the ring.
Võ sĩ hạng nặng đã bước vào võ đài.
Một loại máy bay quân sự được thiết kế để tác chiến trên không
The stealth fighter flew over the border.
Chiếc máy bay chiến đấu tàng hình đã bay qua biên giới.
Người thể hiện lòng can đảm và quyết tâm cao độ khi đối mặt với nghịch cảnh
She is a true fighter who survived three rounds of chemotherapy.
Cô ấy là một chiến binh thực thụ, người đã vượt qua ba đợt hóa trị.