gladiator
võ sĩ giác đấu / người quyết liệt
Danh từ
Số nhiều: gladiators
Ý nghĩa
Danh từvõ sĩ giác đấu
Một đấu sĩ chuyên nghiệp ở La Mã cổ đại, người chiến đấu với các võ sĩ khác, thú dữ hoặc tội phạm trong một đấu trường công cộng để giải trí cho đám đông
"The gladiator fought bravely in the Colosseum to win his freedom."
Võ sĩ giác đấu đã chiến đấu dũng cảm trong Đấu trường Colosseum để giành lấy sự tự do.
Danh từngười quyết liệt
Một người là đối thủ cạnh tranh hung hãn hoặc kiên định trong một lĩnh vực cụ thể, chẳng hạn như thể thao hoặc kinh doanh
"The two political candidates became gladiators in the battle for the nomination."
Trong thế giới tài chính đầy rủi ro, cô ấy là một chiến binh không bao giờ chùn bước trước bất kỳ thử thách nào.