coward
coward mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, dùng để chỉ một người thiếu can đảm, hèn nhát khi đối mặt với nguy hiểm, nỗi đau hoặc khó khăn. Trong tiếng Việt, từ này không chỉ đơn thuần là mô tả một trạng thái tâm lý mà thường mang tính chất phán xét hoặc sỉ nhục về mặt nhân cách. Khi gọi ai đó là coward, người nói đang ám chỉ rằng đối phương đã thất bại trong việc thể hiện lòng dũng cảm mà xã hội hoặc tình huống yêu cầu.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt rõ coward với một số từ khác có nghĩa gần giống nhưng sắc thái khác nhau:
timid: Mô tả sự nhút nhát, rụt rè do tính cách bẩm sinh hoặc thiếu tự tin. Một người timid có thể chỉ là người trầm tính và ngại giao tiếp, trong khi coward là người trốn tránh trách nhiệm hoặc sợ hãi một cách đáng trách.
fearful: Chỉ trạng thái cảm thấy sợ hãi trong một tình huống cụ thể. Bất kỳ ai cũng có thể fearful (lo sợ) trước một cơn bão, nhưng chỉ những người không dám hành động khi cần thiết mới bị coi là coward.
Ví dụ: Một người có thể cảm thấy fearful khi đứng trước đám đông, nhưng nếu họ bỏ chạy để mặc bạn bè gặp nguy hiểm, họ sẽ bị gọi là coward.
Lưu ý về cách sử dụng và ngữ phápcoward là một danh từ đếm được. Một sai lầm phổ biến của người Việt là nhầm lẫn nó với tính từ. Để mô tả đặc điểm hèn nhát, bạn phải sử dụng tính từ cowardly thay vì dùng coward.
❌ Sai: He is very coward. (Anh ta rất hèn nhát)
✅ Đúng: He is a coward. (Anh ta là một kẻ hèn nhát)
✅ Đúng: He is very cowardly. (Anh ta rất hèn nhát)
Ngoài ra, cụm từ coward's way out thường được dùng để chỉ một hành động trốn tránh trách nhiệm hoặc một quyết định hèn nhát nhằm thoát khỏi khó khăn thay vì đối mặt và giải quyết nó.
Used to count individuals who exhibit a lack of courage, such as calling someone a coward.
Ý nghĩa
Một người thiếu can đảm để làm điều gì đó nguy hiểm hoặc khó khăn
He was too much of a coward to tell his boss the truth.
Anh ta quá hèn nhát để nói sự thật với sếp của mình.