equal
Từ này gắn liền với ý niệm về sự cân bằng và công bằng, gợi lên một trạng thái đối xứng mà không bên nào có lợi thế hơn bên nào. Trong các bối cảnh xã hội và chính trị, equal nhấn mạnh khái niệm công lý và việc xóa bỏ phân cấp, tập trung vào quyền được đối xử như nhau bất kể danh tính là gì.
Trong môi trường toán học hoặc kỹ thuật, từ này mang tính khách quan và chính xác, biểu thị sự trùng khớp tuyệt đối về giá trị. Nó khác với các từ như similar (tương tự) hay equivalent (tương đương) vì nó hàm ý một sự khớp nhau hoàn hảo chứ không chỉ là sự giống nhau về mặt chức năng.
Đếm được khi đề cập đến một người có cùng cấp bậc hoặc năng lực. Không đếm được khi đề cập đến khái niệm trừu tượng về sự bình đẳng.
Ý nghĩa
Có cùng số lượng, kích thước, mức độ hoặc giá trị
"The two teams are equal in strength."
Hai đội có sức mạnh ngang nhau.
Có cùng giá trị, số lượng hoặc địa vị với một thứ khác
"The total cost equals fifty dollars."
Tổng chi phí bằng năm mươi đô la.
Một người hoặc một vật có cùng địa vị hoặc phẩm chất với người hoặc vật khác
"He finally met his equal in the chess tournament."
Cuối cùng anh ấy cũng gặp được đối thủ ngang tài ngang sức trong giải đấu cờ vua.