encomium
lời ca tụng
Danh từ
Số nhiều: encomia
encomium là một từ mang sắc thái trang trọng và có tính văn chương cao, dùng để chỉ một bài phát biểu hoặc một bài viết ca ngợi ai đó hoặc điều gì đó một cách nồng nhiệt. Khác với những lời khen ngợi thông thường trong giao tiếp hàng ngày, encomium thường xuất hiện trong các bối cảnh nghi lễ, diễn văn chính thức hoặc các tác phẩm văn học nhằm tôn vinh những phẩm chất cao quý hoặc thành tựu xuất sắc của một cá nhân.
Ý nghĩa
Danh từlời ca tụng
Một bài phát biểu hoặc một bài viết ca ngợi ai đó hoặc điều gì đó một cách nồng nhiệt
The president delivered a glowing encomium to the fallen soldiers.
Tổng thống đã đọc một lời ca tụng đầy cảm động dành cho những người lính đã hy sinh.