edulcorate
edulcorate mang một sắc thái trang trọng và mang tính kỹ thuật, thường được sử dụng trong hai ngữ cảnh chính: hóa học/thực phẩm và ngôn ngữ/giao tiếp. Về mặt vật lý, từ này mô tả quá trình loại bỏ các tạp chất hoặc vị đắng để làm cho một chất trở nên ngọt hơn hoặc tinh khiết hơn. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, edulcorate thường được dùng với nghĩa bóng để chỉ việc làm nhẹ nhàng hóa một thông điệp, loại bỏ những chi tiết gây sốc, khó chịu hoặc gây tranh cãi nhằm làm cho nội dung trở nên dễ chấp nhận hơn đối với người nghe.
Ý nghĩa
Làm cho ngọt hoặc tinh khiết hơn; loại bỏ vị đắng hoặc sự gay gắt khỏi một chất hoặc một lời tuyên bố
The author decided to edulcorate the narrative to make it more palatable for a younger audience.
Tác giả đã quyết định làm nhẹ nhàng hóa câu chuyện để khiến nó dễ tiếp nhận hơn đối với khán giả trẻ tuổi.