educational
Thuật ngữ này gắn liền với việc học tập có hệ thống và quá trình chủ động tiếp thu các kỹ năng hoặc sự thật. Nó thường gợi mở về một kết quả tích cực, nơi đối tượng trở nên hiểu biết hoặc sáng suốt hơn so với trước đó.
Bên cạnh việc mô tả giáo dục chính quy tại trường học, từ educational còn thường được dùng cho các tình huống không chính thức nhưng mang lại bài học giá trị, chẳng hạn như một bộ phim tài liệu hoặc một sai lầm giúp ta nhận ra sự thật phũ phàng. So với từ "informative" (cung cấp thông tin), từ này mang sắc thái tích cực và có mục đích rõ ràng hơn, hàm ý về sự phát triển trong nhận thức.
Ý nghĩa
Cung cấp kiến thức hoặc sự hướng dẫn
"The museum trip was a highly educational experience for the students."
Chuyến đi thăm bảo tàng là một trải nghiệm mang tính giáo dục cao đối với các học sinh.