educational
educational thường được dùng để mô tả những thứ mang lại kiến thức, sự hiểu biết hoặc có mục đích giảng dạy. Trong tiếng Việt, từ này có thể dịch linh hoạt tùy vào ngữ cảnh, nhưng sắc thái chính là sự truyền tải tri thức một cách có hệ thống hoặc có chủ đích.
Sắc thái sử dụng và phân biệt
Một điểm quan trọng cần lưu ý là sự khác biệt giữa educational và educative. Trong khi educational thường dùng cho các đối tượng cụ thể như chương trình học, chuyến đi, hoặc tài liệu (ví dụ: educational toys - đồ chơi giáo dục), thì educative mang tính trừu tượng hơn, nhấn mạnh vào quá trình phát triển trí tuệ hoặc rèn luyện nhân cách thông qua trải nghiệm.
Ngoài ra, cần phân biệt educational với academic. academic thiên về tính hàn lâm, lý thuyết và môi trường trường đại học/nghiên cứu, trong khi educational bao hàm nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những trải nghiệm thực tế mang lại bài học quý giá trong cuộc sống.
Ví dụ đúng: an educational trip (một chuyến đi thực tế mang tính giáo dục).
Ví dụ đúng: educational software (phần mềm giáo dục).
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này là một tính từ, thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Khi muốn nói về một trải nghiệm "có tính giáo dục", người học có thể dùng cấu trúc be educational (ví dụ: The documentary was very educational).
Ý nghĩa
Cung cấp kiến thức hoặc sự hướng dẫn
The museum trip was a highly educational experience for the students.
Chuyến đi thăm bảo tàng là một trải nghiệm có tính giáo dục cao đối với các học sinh.