D
Dicread
HomeDictionaryPpedagogical

pedagogical

thuộc về sư phạm / mang tính sư phạm
Tính từ
So sánh hơn: more pedagogicalSo sánh nhất: most pedagogical

Ý nghĩa

Tính từthuộc về sư phạm

Liên quan đến lý thuyết và thực hành giáo dục và giảng dạy

"The school is implementing new pedagogical strategies to improve student engagement."

Nhà trường đang áp dụng một phương pháp sư phạm mới để cải thiện sự tương tác của học sinh.

mang tính sư phạm

Được thiết kế đặc biệt cho mục đích hướng dẫn hoặc giảng dạy

Giáo viên đã sử dụng một công cụ sư phạm để giúp học sinh hình dung các hình khối hình học phức tạp.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error