pedagogical
thuộc về sư phạm / mang tính sư phạm
Tính từ
So sánh hơn: more pedagogicalSo sánh nhất: most pedagogical
Ý nghĩa
Tính từthuộc về sư phạm
Liên quan đến lý thuyết và thực hành giáo dục và giảng dạy
"The school is implementing new pedagogical strategies to improve student engagement."
Nhà trường đang áp dụng một phương pháp sư phạm mới để cải thiện sự tương tác của học sinh.
mang tính sư phạm
Được thiết kế đặc biệt cho mục đích hướng dẫn hoặc giảng dạy
Giáo viên đã sử dụng một công cụ sư phạm để giúp học sinh hình dung các hình khối hình học phức tạp.