godsend
godsend được dùng để mô tả một sự việc, một món đồ hoặc một con người xuất hiện một cách bất ngờ và đúng lúc, mang lại sự cứu trợ hoặc giải pháp cho một tình huống khó khăn. Từ này mang sắc thái tích cực mạnh mẽ, gợi lên cảm giác biết ơn sâu sắc, giống như một điều kỳ diệu hoặc một sự an bài may mắn.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong khi luck (sự may mắn) là một khái niệm chung về vận may, godsend nhấn mạnh vào tính thời điểm và giá trị cứu cánh của sự việc. Nó không chỉ là may mắn đơn thuần mà là một sự giúp đỡ thiết thực xuất hiện ngay khi người ta cần nhất.
Ví dụ: Việc nhận được một khoản vay không lãi suất khi đang đứng trên bờ vực phá sản được gọi là a godsend, thay vì chỉ nói là lucky.
Lưu ý về cách dùng
Từ này thường được dùng làm danh từ đếm được. Người học cần tránh nhầm lẫn với các từ chỉ sự may mắn ngẫu nhiên. godsend luôn gắn liền với một bối cảnh đang gặp khó khăn hoặc thiếu thốn mà sự xuất hiện của đối tượng này đã giải quyết được vấn đề đó.
Đúng: The rain was a godsend for the farmers. (Cơn mưa là một món quà trời ban cho những người nông dân - hàm ý họ đang gặp hạn hán).
Sai: Dùng godsend để chỉ việc trúng số khi cuộc sống vốn đã đầy đủ.
SHORT_MEANINGS|món quà trời ban|sự cứu rỗi kịp thời|điều may mắn bất ngờ
Ý nghĩa
Một sự kiện, một người hoặc một vật xuất hiện bất ngờ vào thời điểm quan trọng và mang lại sự giúp đỡ hoặc cứu trợ rất cần thiết
"The sudden grant of funding was a real godsend for the struggling research project."
Khoản tài trợ mới là một món quà trời ban cho đội nghiên cứu đang gặp khó khăn.