devotional
sùng đạo / bài đọc suy niệm
Tính từDanh từ
Ý nghĩa
Tính từsùng đạo
[~ something]
Liên quan đến hành động thờ phụng tôn giáo hoặc sự thể hiện lòng tôn kính sâu sắc đối với tôn giáo
"The monk spent his morning in devotional prayer."
Vị tu sĩ đã dành buổi sáng của mình để cầu nguyện sùng đạo.
Danh từbài đọc suy niệm
Một đoạn viết ngắn về tôn giáo, chẳng hạn như một lời cầu nguyện hoặc một bài suy ngẫm, được dùng để đọc hàng ngày nhằm phát triển tâm linh
"She reads a daily devotional before starting her workday."
Cô ấy đọc một bài đọc suy niệm hàng ngày trước khi bắt đầu ngày làm việc.