linearity
Ý nghĩa
Đặc tính được sắp xếp hoặc kéo dài theo một đường thẳng
"The linearity of the path made the journey predictable."
Tính tuyến tính của con đường khiến cho hành trình trở nên dễ đoán.
Đặc tính của một mối quan hệ toán học mà trong đó sự thay đổi của đầu vào tạo ra một sự thay đổi tỷ lệ ở đầu ra
"The researcher tested the linearity of the data to ensure the model was accurate."
Kỹ sư đã kiểm tra tính tuyến tính của cảm biến để đảm bảo các số đọc chính xác trong toàn bộ phạm vi.
Đặc tính của một lời kể hoặc một chuỗi sự kiện tiến triển theo thứ tự thời gian thẳng, không có các đoạn hồi tưởng hoặc nhảy vọt về thời gian
"The game's strict linearity prevents players from exploring side quests."
Tính tuyến tính chặt chẽ của bộ phim giúp khán giả theo dõi được cốt truyện chính trị phức tạp.