ceramics
ceramics là một thuật ngữ bao quát, tùy vào ngữ cảnh mà nó có thể được hiểu theo ba hướng khác nhau. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường dùng để chỉ đồ gốm sứ (như bát, đĩa, bình hoa), nhấn mạnh vào các sản phẩm thủ công hoặc gia dụng. Tuy nhiên, trong lĩnh vực học thuật và nghệ thuật, nó ám chỉ nghệ thuật gốm sứ, tức là toàn bộ quy trình sáng tạo từ nhào nặn đất sét đến nung nhiệt.
Một điểm quan trọng mà người học tiếng Anh cần lưu ý là sự khác biệt giữa ceramics và pottery. Trong khi pottery thường chỉ những vật dụng thực tế được làm từ đất sét (như nồi, chậu), thì ceramics mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những vật liệu không dùng cho mục đích gia dụng và những sản phẩm có độ tinh xảo cao hơn như sứ (porcelain).
Sự khác biệt trong ứng dụng kỹ thuật
Trong bối cảnh khoa học và công nghiệp, ceramics không còn chỉ là đất sét nung mà được hiểu là vật liệu gốm. Đây là những vật liệu vô cơ tiên tiến có đặc tính chịu nhiệt cực cao và độ cứng lớn, được ứng dụng trong chế tạo linh kiện điện tử hoặc hàng không vũ trụ. Vì vậy, khi dịch từ này, bạn cần xác định xem văn bản đang nói về một tác phẩm nghệ thuật hay một linh kiện kỹ thuật để chọn thuật ngữ tương ứng.
Đồ gia dụng/Nghệ thuật: The museum exhibits ancient ceramics (Bảo tàng trưng bày đồ gốm sứ cổ đại).
Kỹ thuật/Công nghiệp: The heat shield is made of advanced ceramics (Tấm chắn nhiệt được làm từ vật liệu gốm tiên tiến).
Đặc điểm ngữ pháp
Từ ceramics kết thúc bằng đuôi -s nhưng khi dùng để chỉ một lĩnh vực nghiên cứu hoặc một loại vật liệu nói chung, nó thường được coi là danh từ không đếm được và đi với động từ số ít. Khi dùng để chỉ các vật thể cụ thể (như các món đồ gốm), nó sẽ đóng vai trò là danh từ số nhiều.
Ý nghĩa
Nghệ thuật hoặc quy trình tạo ra các vật dụng từ đất sét và các vật liệu vô cơ, phi kim loại khác, sau đó được làm cứng bằng cách nung ở nhiệt độ cao
She decided to study ceramics at the local art college.
Cô ấy quyết định học nghệ thuật gốm sứ tại trường cao đẳng nghệ thuật địa phương.
Các chất rắn vô cơ, phi kim loại bao gồm kim loại và phi kim, thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp nhờ khả năng chịu nhiệt và độ cứng
The spacecraft's heat shield is composed of advanced ceramics to withstand reentry temperatures.
Tấm chắn nhiệt của tàu vũ trụ được cấu tạo từ vật liệu gốm tiên tiến để chịu được nhiệt độ khi quay trở lại bầu khí quyển.
Các vật dụng được làm từ đất sét và làm cứng bằng nhiệt, chẳng hạn như đồ gốm, sứ hoặc đồ sành
The museum has an extensive collection of ancient Greek ceramics.
Bảo tàng có một bộ sưu tập đồ gốm sứ Hy Lạp cổ đại phong phú.