saucer
saucer thường được hiểu là một loại đĩa nhỏ, nông, nhưng tùy vào ngữ cảnh mà nó mang những sắc thái sử dụng khác nhau. Trong đời sống hàng ngày, từ này chủ yếu dùng để chỉ chiếc đĩa lót dưới tách trà hoặc cà phê để tránh tràn nước ra bàn và để đặt thìa.
Ý nghĩa
Một chiếc đĩa nhỏ, nông, thường có vành cong, dùng để đặt tách trà lên trên
She placed the teacup carefully back on the saucer.
Cô ấy cẩn thận đặt tách trà trở lại đĩa lót.
Một chiếc đĩa nông dùng để đựng một lượng nhỏ thức ăn hoặc chất lỏng, chẳng hạn như sữa cho mèo
The cat lapped up the milk from a small ceramic saucer.
Con mèo liếm sữa từ một chiếc đĩa gốm nhỏ.
Một vật thể hình đĩa, đặc biệt khi đề cập đến hình dạng của một vật thể bay không xác định
The witness described the craft as a shimmering silver saucer.
Nhân chứng mô tả con tàu như một chiếc đĩa bạc lấp lánh.