saucer
saucer thường được hiểu là một loại đĩa nhỏ, nông, nhưng tùy vào ngữ cảnh mà nó mang những sắc thái sử dụng khác nhau. Trong đời sống hàng ngày, từ này chủ yếu dùng để chỉ chiếc đĩa lót dưới tách trà hoặc cà phê để tránh tràn nước ra bàn và để đặt thìa.
Ý nghĩa
Một chiếc đĩa nhỏ, nông, thường có vành cong, dùng để đặt tách trà hoặc tách cà phê
"She placed the teacup carefully back on the saucer."
Cô ấy đặt chiếc tách sứ tinh xảo trở lại đĩa lót.
Một chiếc đĩa nhỏ, nông dùng để phục vụ món khai vị, nước chấm hoặc các phần thức ăn nhỏ
"He served the appetizers on a large ceramic saucer."
Người bồi bàn mang ra một đĩa ô liu cho cả bàn.
Một vật thể hoặc phương tiện hình đĩa nhỏ, thường được dùng trong khoa học viễn tưởng để mô tả một vật thể bay không xác định
"The witness claimed to have seen a metallic flying saucer hovering over the field."
Các nhân chứng khẳng định đã nhìn thấy một chiếc đĩa bay màu bạc lơ lửng trên những cánh đồng.
Một chiếc đĩa nhỏ đựng chất lỏng, chẳng hạn như sữa, được cung cấp riêng cho thú cưng uống
Chú mèo con hạnh phúc liếm sạch đĩa sữa.