inaccurate
không chính xác
Tính từ
inaccurate được sử dụng để mô tả những thông tin, dữ liệu hoặc tuyên bố không phản ánh đúng sự thật hoặc thiếu độ chính xác cần thiết. Trong tiếng Việt, từ này có hai sắc thái chính: một là "không chính xác" (sai lệch hoàn toàn so với thực tế) và hai là "thiếu chính xác" (có thể đúng về cơ bản nhưng không đủ chi tiết hoặc tỉ mỉ để có giá trị sử dụng).
Ý nghĩa
Tính từkhông chính xác
Có chứa sai sót hoặc không phù hợp với sự thật hoặc một tiêu chuẩn nào đó
"The report was inaccurate and contained several factual errors."
Bản báo cáo không chính xác và chứa một vài lỗi về sự thật.