constructive
mang tính xây dựng
Tính từ
constructive thường được dùng để mô tả những hành động, lời nói hoặc thái độ không nhằm mục đích chỉ trích hay hạ thấp người khác, mà tập trung vào việc tìm ra giải pháp và thúc đẩy sự tiến bộ. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "mang tính xây dựng". Điểm mấu chốt của constructive là sự kết hợp giữa tính phê bình (chỉ ra lỗi sai) và tính hỗ trợ (đưa ra hướng khắc phục).
Ý nghĩa
Tính từmang tính xây dựng
Nhằm cải thiện một tình huống hoặc giúp một người phát triển thay vì chỉ trích
The manager provided constructive feedback on the report.
Quản lý đã đưa ra những phản hồi mang tính xây dựng cho bản báo cáo.