colored
/ˈkʌləɹd/
Theo nghĩa đen, từ này mô tả một vật có sắc thái màu sắc, trái ngược với những vật đơn sắc (như đen, trắng hoặc xám). Trong ngữ cảnh này, từ colored mang tính trung lập và thuần túy là mô tả, thường được dùng cho các dụng cụ mỹ thuật hoặc nhiếp ảnh.
Khi dùng để chỉ người, từ này mang theo những gánh nặng nặng nề về lịch sử và xã hội. Tại Hoa Kỳ, nó gắn liền không thể tách rời với thời kỳ phân biệt chủng tộc và các đạo luật Jim Crow. Mặc dù từng được một số phong trào quyền dân sự thời kỳ đầu sử dụng để tự gọi mình (ví dụ như Hiệp hội Quốc gia vì sự Tiến bộ của Người da màu - NAACP), nhưng hiện nay, trong hầu hết các bối cảnh hiện đại, từ này bị coi là lỗi thời, gây xúc phạm hoặc là một từ miệt thị sắc tộc.
Có một sự phân biệt rõ rệt giữa colored và person of color (người da màu). Cụm từ sau là một thuật ngữ hiện đại, được chấp nhận rộng rãi để chỉ bản sắc và sự đoàn kết, trong khi colored gợi nhớ về một lịch sử bị loại trừ có hệ thống và phân cấp chủng tộc.
Ý nghĩa
Có một hoặc nhiều màu sắc; không phải màu đen, trắng hoặc xám
a colored pencil set
một bộ bút chì màu
Liên quan đến hoặc chỉ những người không phải là người da trắng
a colored person's experience
trải nghiệm của một người da màu
Được in hoặc nhuộm bằng màu sắc
a colored photograph
một bức ảnh màu
Có làn da tối màu hoặc rám nắng
a colored member of the team
một thành viên da ngăm trong đội