buncombe
Thuật ngữ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự diễn kịch trong chính trị và sự lừa dối có chủ đích. Nó mô tả những lời hùng biện nghe có vẻ ấn tượng hoặc uy quyền nhưng thực chất lại rỗng tuếch, thường được dùng để đánh lạc hướng người nghe hoặc né tránh trả lời một câu hỏi trực tiếp. Từ này có nghĩa cụ thể hơn so với những từ chỉ sự vô nghĩa thông thường, vì nó ám chỉ một nỗ lực có tính toán nhằm gây nhầm lẫn thông qua lối nói hoa mỹ nhưng sáo rỗng.
Về mặt ngữ pháp, danh từ này là danh từ không đếm được. Nó hoạt động như một danh từ khối, nghĩa là không có dạng số nhiều và không thể đi kèm với mạo từ không xác định a trừ khi được bổ nghĩa bởi một tính từ và theo sau là một cấu trúc phân chia, ví dụ như a piece of buncombe (một lời sáo rỗng).
Used exclusively as a mass noun to describe a quantity of nonsense.
Ý nghĩa
Những lời vô nghĩa hoặc dối trá nhằm mục đích đánh lạc hướng hoặc gây ấn tượng
"The politician's speech was nothing but pure buncombe."
Bài phát biểu của vị chính trị gia đó chẳng qua chỉ là những lời sáo rỗng thuần túy.