balderdash
lời nói nhảm nhí
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từlời nói nhảm nhí
Lời nói hoặc bài viết vô nghĩa; hoàn toàn phi lý
"That claim is absolute balderdash."
Yêu cầu đó hoàn toàn là lời nói nhảm nhí.
Lời nói hoặc bài viết vô nghĩa; hoàn toàn phi lý
"That claim is absolute balderdash."
Yêu cầu đó hoàn toàn là lời nói nhảm nhí.