D
Dicread
HomeDictionaryBbuildup

buildup

sự gia tăng / sự tăng cường quân sự / sự tích tụ
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từsự gia tăng

Sự tăng dần về số lượng, cường độ hoặc sức mạnh của một điều gì đó trong một khoảng thời gian

"The buildup of tension before the storm was palpable."

Sự gia tăng căng thẳng trong bộ phim đã dẫn đến một cao trào gây sốc.

Danh từsự tăng cường quân sự

Quá trình gia tăng lực lượng quân sự hoặc vũ khí tại một khu vực cụ thể để chuẩn bị cho xung đột tiềm tàng

"The sudden military buildup on the border sparked international concern."

Việc tăng cường quân sự đột ngột dọc theo biên giới đã làm các nước láng giềng lo ngại.

Danh từsự tích tụ

Sự tích tụ dần dần của một chất hoặc vật liệu trên một bề mặt hoặc trong một không gian

"Plaque buildup in the arteries can lead to cardiovascular disease."

Sự tích tụ mảng bám trong động mạch có thể dẫn đến các vấn đề tim mạch nghiêm trọng.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error