buildup
buildup mang ý nghĩa cốt lõi là sự tích lũy hoặc gia tăng dần dần của một thứ gì đó theo thời gian cho đến khi đạt đến một mức độ đáng kể. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái tích cực, trung lập hoặc tiêu cực.
Ý nghĩa
Sự tăng dần về số lượng, cường độ hoặc sức mạnh của một điều gì đó trong một khoảng thời gian
The buildup of tension before the storm was palpable.
Sự gia tăng căng thẳng trước cơn bão có thể cảm nhận rõ rệt.
Quá trình gia tăng số lượng lực lượng quân sự hoặc vũ khí tại một khu vực cụ thể
The sudden military buildup on the border sparked international concern.
Việc tăng cường quân sự đột ngột ở biên giới đã gây ra sự lo ngại quốc tế.
Sự tích tụ của một chất, chẳng hạn như mảng bám hoặc bụi bẩn, trên một bề mặt
Regular brushing prevents the buildup of tartar on the teeth.
Đánh răng thường xuyên giúp ngăn ngừa sự tích tụ cao răng trên răng.
Khoảng thời gian chuẩn bị và quảng bá dẫn đến một sự kiện lớn
The media buildup to the championship game lasted for weeks.
Việc truyền thông quảng bá cho trận chung kết đã kéo dài trong nhiều tuần.