D
Dicread
HomeDictionaryBbuildup

buildup

sự gia tăng / sự tăng cường quân sự / sự tích tụ / giai đoạn chuẩn bị
Danh từ

buildup mang ý nghĩa ct lõi là stích lũy hoc gia tăng dn dn ca mt thgì đó theo thi gian cho đến khi đạt đến mt mc độ đáng kể. Tùy vào ngcnh, tnày có thmang sc thái tích cc, trung lp hoc tiêu cc.

Ý nghĩa

Danh từsự gia tăng

Sự tăng dần về số lượng, cường độ hoặc sức mạnh của một điều gì đó trong một khoảng thời gian

The buildup of tension before the storm was palpable.

Sự gia tăng căng thẳng trước cơn bão có thể cảm nhận rõ rệt.

Danh từsự tăng cường quân sự

Quá trình gia tăng số lượng lực lượng quân sự hoặc vũ khí tại một khu vực cụ thể

The sudden military buildup on the border sparked international concern.

Việc tăng cường quân sự đột ngột ở biên giới đã gây ra sự lo ngại quốc tế.

Danh từsự tích tụ

Sự tích tụ của một chất, chẳng hạn như mảng bám hoặc bụi bẩn, trên một bề mặt

Regular brushing prevents the buildup of tartar on the teeth.

Đánh răng thường xuyên giúp ngăn ngừa sự tích tụ cao răng trên răng.

Danh từgiai đoạn chuẩn bị

Khoảng thời gian chuẩn bị và quảng bá dẫn đến một sự kiện lớn

The media buildup to the championship game lasted for weeks.

Việc truyền thông quảng bá cho trận chung kết đã kéo dài trong nhiều tuần.

Từ liên quan

Last Updated: June 19, 2026Report an Error