edifice
edifice không đơn thuần là một tòa nhà thông thường mà nhấn mạnh vào quy mô đồ sộ, sự uy nghi và kiến trúc phức tạp. Trong khi building là một từ trung tính dùng cho bất kỳ công trình xây dựng nào, edifice mang sắc thái trang trọng và thường được dùng để mô tả những công trình có giá trị lịch sử, tôn giáo hoặc chính trị, như nhà thờ lớn, cung điện hoặc bảo tàng.
Sắc thái nghĩa bóng
Ngoài nghĩa vật lý, edifice thường được sử dụng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một hệ thống niềm tin, một tổ chức phức tạp hoặc một lý thuyết đồ sộ được xây dựng một cách công phu qua thời gian. Khi dùng với nghĩa này, từ này gợi lên hình ảnh về một cấu trúc tư tưởng vững chãi nhưng cũng có thể trở nên cứng nhắc.
Ví dụ về nghĩa vật lý: The cathedral is a magnificent gothic edifice (Nhà thờ lớn là một tòa nhà gothic tráng lệ).
Ví dụ về nghĩa bóng: The entire edifice of their political theory collapsed (Toàn bộ hệ thống lý thuyết chính trị của họ đã sụp đổ).
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt rõ edifice với structure. Trong khi structure có thể là bất cứ thứ gì được xây dựng hoặc sắp xếp (kể cả một cái cầu hay một khung thép), thì edifice gần như luôn ám chỉ một tòa nhà lớn và có tính thẩm mỹ hoặc biểu tượng cao. Việc sử dụng edifice cho một ngôi nhà nhỏ hoặc một gara xe sẽ bị coi là dùng từ sai ngữ cảnh hoặc mang tính mỉa mai.
Từ này là một danh từ đếm được, vì vậy cần chú ý sử dụng mạo từ hoặc số nhiều phù hợp khi đặt câu.
Used to count individual large buildings or distinct theoretical systems.
Ý nghĩa
Một tòa nhà lớn, đồ sộ và uy nghi
The cathedral is a magnificent gothic edifice.
Nhà thờ lớn là một tòa nhà gothic tráng lệ.