D
Dicread
Trang chủTừ điểnBbrut

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

brut

brut
Tính từ

Ý nghĩa

Tính từbrut
[~ wine]

Used to describe champagne or sparkling wine that is very dry and contains little to no added sugar.

The sommelier recommended a brut champagne to pair with the appetizers.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi