toast
bánh mì nướng / lời chúc mừng / nướng bánh mì / uống chúc mừng / chín vàng
Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: toastsQuá khứ: toastedPhân từ 2: toastedV-ing: toasting
Từ toast mang hai nhóm nghĩa hoàn toàn khác biệt mà người học tiếng Anh cần phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp. Một mặt, nó liên quan đến thực phẩm, mặt khác lại liên quan đến các nghi thức xã hội.
Countable when referring to the individual pieces of browned bread. Uncountable when referring to the general category of food or the act of celebrating.
Ý nghĩa
Danh từbánh mì nướng
Bánh mì lát đã được làm cho vàng nâu bằng nhiệt bức xạ
Danh từlời chúc mừng
Hành động nâng ly và uống để vinh danh một người hoặc một sự kiện
Ngoại động từnướng bánh mì
[~ someone][~ something]
Làm cho bánh mì vàng nâu bằng cách tiếp xúc với nhiệt
Ngoại động từuống chúc mừng
[~ someone][~ something]
Uống để vinh danh một người hoặc một sự kiện