D
Dicread
Trang chủTừ điểnBbirching

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

birching

birching
Danh từTính từ
Số nhiều: birchings

Ý nghĩa

Danh từbirching

The act of punishing someone by beating them with a birch rod.

The school abolished birching in the mid-twentieth century.

Danh từbirching

A punishment delivered by means of a birch rod.

He received a severe birching for his misconduct.

Tính từbirching

Relating to or consisting of birch wood or branches.

The gardener used birching rods to support the young plants.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi