best
/ˈbɛst/
Từ này đóng vai trò như một điểm cực hạn mang tính chủ quan, thường được dùng để bày tỏ sở thích cá nhân hoặc một bảng xếp hạng dứt khoát trong một danh mục cụ thể. Vì đại diện cho mức cao nhất trên một thang đo, từ này thường gợi ra những phản ứng cảm xúc mạnh mẽ hoặc những khẳng định chắc chắn trong giao tiếp.
Trong các ngữ cảnh so sánh, best có thể chuyển từ một thước đo chất lượng thuần túy sang một công cụ giao tiếp xã hội. Khi đó, cụm từ "the best" được dùng như một cách nói quá lịch sự để thể hiện sự trân trọng hoặc lòng nhiệt thành, bất kể có một thước đo khách quan nào tồn tại hay không.
Ý nghĩa
Có chất lượng, hiệu quả hoặc đặc điểm tuyệt vời nhất, đáng khao khát nhất
This is the best cake ever.
Đây là chiếc bánh ngon nhất từ trước đến nay.
Ví dụ
I honestly think this is the best movie of the year.
Tôi thành thật nghĩ rằng đây là bộ phim tốt nhất trong năm.
Wait, you actually think this is the best way to do it?
Khoan đã, cậu thực sự nghĩ đây là cách tốt nhất để làm việc đó sao?
I just want the best possible outcome for my clients.
Tôi chỉ muốn kết quả tốt nhất có thể cho khách hàng của mình.
Look, you are the best person for this job, period.
Nghe này, bạn là người tốt nhất cho công việc này, chấm hết.
Is this the best you can do with the budget?
Đây là điều tốt nhất mà ông có thể làm với mức ngân sách này sao?
I can't believe you're wearing that to the best party ever.
Tôi không thể tin được là cô lại mặc bộ đó đến bữa tiệc tốt nhất từ trước đến nay.
Honestly, it is the best coffee I have ever tasted.
Thật lòng mà nói, đây là loại cà phê tốt nhất mà tôi từng nếm.
You're the best for helping me move this couch!
Bạn là tuyệt nhất vì đã giúp tôi chuyển chiếc ghế sofa này!