behaviour
behaviour mang nghĩa rộng, bao hàm cả cách một cá nhân ứng xử trong xã hội và cách một hệ thống vận hành về mặt kỹ thuật. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự phân biệt giữa "hành vi" (mang tính con người/động vật) và "đặc tính" (mang tính vật lý/kỹ thuật), dù trong tiếng Anh cả hai đều dùng chung một từ.
Countable when referring to a specific action or a particular instance of conduct, such as a strange behaviour. Uncountable when referring to a person's general manner or a system's overall way of functioning.
Ý nghĩa
Cách một người hành động hoặc đối xử, đặc biệt là đối với những người khác
His erratic behaviour worried his parents.
Hành vi thất thường của anh ấy khiến cha mẹ lo lắng.
Cách một máy móc, sinh vật hoặc hệ thống vận hành hoặc phản ứng trong những điều kiện cụ thể
The scientists studied the behaviour of the virus in a lab.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu đặc tính của virus trong phòng thí nghiệm.