avid
avid được sử dụng để mô tả một trạng thái đam mê mãnh liệt, sự nhiệt thành hoặc khao khát sâu sắc đối với một hoạt động, sở thích hoặc mục tiêu nào đó. Từ này mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh vào sự hăng hái và tận tụy. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà avid có thể được hiểu là "nhiệt thành", "say mê" hoặc "đam mê".
Sự khác biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt avid với một số từ có nghĩa gần giống để sử dụng chính xác hơn:
avid thường đi kèm với các danh từ chỉ người thực hiện một sở thích hoặc thói quen (ví dụ: avid reader - người đọc nhiệt thành, avid collector - người sưu tầm nhiệt thành). Nó nhấn mạnh vào sự bền bỉ và lòng nhiệt huyết lâu dài.
passionate cũng có nghĩa là đam mê, nhưng mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn, thường dùng cho tình yêu, niềm tin hoặc lý tưởng (ví dụ: passionate about music - đam mê âm nhạc). Trong khi avid thiên về hành động và sự thực hành thường xuyên, passionate thiên về cảm xúc nội tâm.
eager thể hiện sự háo hức, mong đợi một điều gì đó sắp xảy ra trong tương lai gần, mang tính nhất thời hơn là một niềm đam mê lâu dài như avid.
Lưu ý về cách dùng và lỗi thường gặp
Một sai lầm phổ biến của người Việt khi học tiếng Anh là nhầm lẫn giữa việc dùng tính từ mô tả tính cách và tính từ mô tả trạng thái tạm thời. avid là một đặc điểm tính cách hoặc thói quen ổn định.
Đúng: She is an avid gardener. (Cô ấy là một người làm vườn nhiệt thành - đây là sở thích lâu dài).
Sai: I am avid to go home. (Trong trường hợp này, phải dùng eager vì đây là mong muốn nhất thời).
Về mặt ngữ pháp, avid chủ yếu đóng vai trò là tính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho đối tượng đó. Mặc dù đôi khi có thể dùng sau động từ nối, nhưng cấu trúc phổ biến nhất vẫn là avid + danh từ.
Ý nghĩa
Có hoặc thể hiện sự quan tâm sâu sắc hoặc lòng nhiệt huyết đối với một điều gì đó
He is an avid collector of vintage stamps.
Anh ấy là một người sưu tầm tem cổ nhiệt thành.