sorry
hối tiếc / đáng thương / tồi tệ
/ˈsɔɹi/
Tính từ
So sánh hơn: sorrierSo sánh nhất: sorriest
sorry là một từ đa nghĩa và linh hoạt, thường gây nhầm lẫn cho người học tiếng Việt vì nó không chỉ đơn thuần là lời xin lỗi. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể biểu thị sự hối tiếc về một hành động, sự đồng cảm với nỗi đau của người khác hoặc mô tả một tình trạng tồi tệ.
Ý nghĩa
Tính từhối tiếc
Cảm thấy hối hận, cắn rứt hoặc đau buồn vì một sai lầm cụ thể nào đó
I am sorry for keeping you waiting.
Tôi xin lỗi vì đã để bạn phải chờ đợi.
Tính từđáng thương
Cảm thấy thương hại hoặc đồng cảm với nỗi bất hạnh của người khác
I feel sorry for the victims of the flood.
Tôi cảm thấy thương xót cho những nạn nhân của trận lũ lụt.
Tính từtồi tệ
Kém chất lượng; khốn khổ hoặc đáng thương
The building was in a sorry state of repair.
Tòa nhà đang trong tình trạng sửa chữa tồi tệ.