anarchism
anarchism không đơn thuần là sự hỗn loạn hay vô luật pháp như cách hiểu thông thường trong giao tiếp hằng ngày. Về mặt thuật ngữ chính trị, đây là một hệ tư tưởng đề cao quyền tự do cá nhân tuyệt đối và phản đối mọi hình thức quyền lực cưỡng chế từ nhà nước hoặc các tổ chức phân cấp quản lý. Người theo chủ nghĩa vô chính phủ tin rằng xã hội có thể vận hành hiệu quả thông qua sự hợp tác tự nguyện và các thỏa thuận bình đẳng giữa con người với nhau.
Phân biệt khái niệm
Một sai lầm phổ biến mà người học tiếng Anh thường gặp là nhầm lẫn giữa anarchism (chủ nghĩa vô chính phủ) và anarchy (tình trạng vô chính phủ). Trong khi anarchism là một học thuyết chính trị có hệ thống và mục tiêu lý tưởng, thì anarchy thường được dùng để mô tả một trạng thái thực tế khi một quốc gia hoặc khu vực mất kiểm soát, dẫn đến sự hỗn loạn và bạo lực.
anarchism: Một lý thuyết chính trị hướng tới tự do và hợp tác tự nguyện.
anarchy: Sự hỗn loạn, thiếu trật tự do không có chính phủ điều hành.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Khi sử dụng anarchism trong các bài luận học thuật hoặc thảo luận chính trị, cần làm rõ liệu bạn đang nói về khía cạnh triết học (mong muốn xóa bỏ sự áp bức) hay khía cạnh thực tiễn (phương pháp tổ chức xã hội). Tránh dùng từ này như một lời chỉ trích về sự mất trật tự, vì điều đó sẽ làm sai lệch ý nghĩa chuyên môn của thuật ngữ.
Đúng: The study of anarchism explores the possibility of a stateless society. (Nghiên cứu về chủ nghĩa vô chính phủ khám phá khả năng về một xã hội không có nhà nước.)
Sai: The city was in a state of anarchism after the riot. (Trong trường hợp này, phải dùng anarchy để chỉ sự hỗn loạn sau cuộc bạo động.)
Ý nghĩa
Một lý thuyết chính trị hoặc hệ thống niềm tin ủng hộ việc xóa bỏ mọi hình thức chính phủ cưỡng chế và thiết lập một xã hội dựa trên sự hợp tác tự nguyện
The philosopher wrote a treatise defending anarchism as the only way to achieve true individual liberty.
Nhà triết học đã viết một luận thuyết bảo vệ chủ nghĩa vô chính phủ như là cách duy nhất để đạt được tự do cá nhân thực sự.