permissible
được cho phép / có thể chấp nhận được
Tính từ
permissible mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong các văn bản pháp lý, quy định chính thức hoặc các tiêu chuẩn kỹ thuật để chỉ những điều được cho phép hoặc chấp nhận được. Nó không chỉ đơn thuần là "có thể" mà nhấn mạnh vào việc không vi phạm luật lệ, quy tắc hoặc chuẩn mực đạo đức.
Ý nghĩa
Tính từđược cho phép
Được cho phép bởi luật pháp, quy định hoặc một tập hợp các chuẩn mực xã hội
"The maximum permissible level of noise in the residential area is 60 decibels."
Việc hút thuốc bên trong tòa nhà là không được cho phép.
Tính từcó thể chấp nhận được
Có thể chấp nhận hoặc có thể dung thứ được trong một giới hạn hoặc phạm vi cụ thể
"A small margin of error is permissible in these calculations."
Máy này có sai số cho phép là một phần trăm.