abomination
abomination mang một sắc thái biểu cảm cực kỳ mạnh mẽ, vượt xa những từ như disgusting (ghê tởm) hay hateful (đáng ghét). Từ này không chỉ mô tả một cảm giác khó chịu đơn thuần mà nhấn mạnh sự ghê tởm sâu sắc, thường đi kèm với cảm giác bị xúc phạm về mặt đạo đức hoặc tâm linh. Khi sử dụng abomination, người nói muốn khẳng định rằng đối tượng được nhắc đến là không thể chấp nhận được và hoàn toàn trái ngược với những chuẩn mực tự nhiên hoặc đạo đức.
Ý nghĩa
Một vật hoặc một người gây ra cảm giác căm ghét, ghê tởm hoặc cực kỳ kinh tởm
The smell coming from the old cellar was a complete abomination.
Mùi bốc ra từ căn hầm cũ là một điều hoàn toàn ghê tởm.
Một hành động hoặc tập tục được cho là sai trái về mặt đạo đức hoặc bị cấm bởi luật tôn giáo
The ancient texts described the idol worship as an abomination in the eyes of the deity.
Các văn bản cổ mô tả việc thờ cúng thần tượng là một điều cấm kỵ trong mắt vị thần.