D
Dicread
Trang chủTừ điểnWwishful

wishful

ao ước
Tính từ
So sánh hơn: more wishfulSo sánh nhất: most wishful

wishful không đơn thuần mong muốn một điều đó, mang sắc thái của một niềm hy vọng thiếu thực tế hoặc khó khả năng trở thành hiện thực. Từ này thường gợi lên cảm giác về một sự lạc quan hão huyền, nơi người nói biết hoặc tiềm thức nhận ra rằng điều họ ao ước không khả thi.

Sắc thái ý nghĩa

Trong nhiều trường hợp, wishful mang hàm ý tiêu cực nhẹ, ám chỉ sự thiếu thực tế hoặc tự huyễn hoặc bản thân. dụ, cụm từ wishful thinking ( duy ao ước) được dùng để tả việc tin vào một kết quả tốt đẹp chỉ mình muốn điều đó xảy ra, chứ không dựa trên các bằng chứng hay sự thật khách quan.

Phân biệt với các từ tương đồng

Khi so sánh với các từ khác, chúng ta cần lưu ý sự khác biệt về mức độ khả thi:

hopeful: Thể hiện sự lạc quan tin tưởng rằng điều đó tốt đẹp sẽ xảy ra, thường dựa trên một sở thực tế nào đó.
desirous: Một cách nói trang trọng để thể hiện mong muốn đạt được điều đó, không nhất thiết viển vông.
wishful: Tập trung vào sự khao khát một điều gần như không thể, nhấn mạnh vào khoảng cách giữa mong ước thực tại.

Ý nghĩa

Tính từao ước

Có hoặc thể hiện mong muốn về một điều gì đó khó có khả năng xảy ra

Ví dụ

Tin rằng giá cổ phiếu sẽ tăng gấp đôi chỉ sau một đêm chỉ là sự tưởng tượng viển vông.

Business

She cast a wishful glance at the luxury cars in the showroom.

Cô ấy nhìn những chiếc xe sang trọng trong phòng trưng bày với một ánh mắt đầy ao ước.

I know it is wishful, but I still hope he calls me back.

Tôi biết điều này là viển vông, nhưng tôi vẫn hy vọng anh ấy sẽ gọi lại cho tôi.

Romance

Nhóm làm việc đã có một kỳ vọng viển vông rằng dự án sẽ tự hoàn thành.

Office

Có lẽ nếu trúng số, cuối cùng tôi có thể chuyển đến Paris.

Travel

He spoke in a wishful tone about the days when he was a star athlete.

Ông ấy nói với giọng đầy hoài niệm và ao ước về những ngày còn là một vận động viên ngôi sao.

History

Đừng mơ mộng viển vông nữa mà hãy nhìn vào dữ liệu thực tế trên màn hình đi.

Office

A wishful sigh escaped her lips as she read the old love letters.

Một tiếng thở dài ao ước thoát ra từ đôi môi cô khi đọc những lá thư tình cũ.

Romance

The plan was based on wishful assumptions rather than hard facts.

Kế hoạch này dựa trên những giả định viển vông thay vì những sự thật khách quan.

Business

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi