D
Dicread
Trang chủTừ điểnMmodest

modest

khiêm tốn / kín đáo
Tính từ

modest một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mang sắc thái tích cực hoặc trung tính. Đối với người Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất việc phân biệt giữa sự khiêm tốn trong tính cách sự khiêm tốn về quy hoặc mức độ.

Sắc thái về tính cách hành vi
Khi nói về con người, modest tả một người không thích phô trương thành tích hoặc khả năng của bản thân. Điều này tương đương với sự "khiêm tốn" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, cần phân biệt modest với humble. Trong khi humble đôi khi mang nghĩa thấp kém hoặc tự hạ thấp mình ( thể do địa vị hội), thì modest thiên về sự chừng mực lịch sự trong giao tiếp.

dụ: He is very modest about his success (Anh ấy rất khiêm tốn về thành công của mình).

Sắc thái về quy mức độ
Khi tả vật chất, số lượng hoặc giá cả, modest không nghĩa "khiêm tốn" theo nghĩa đạo đức, nghĩa "vừa phải", "khiêm tốn" (ít), hoặc "không phô trương". thường được dùng để tránh nói rằng một thứ đó "nhỏ" hoặc "rẻ tiền" một cách tiêu cực.

dụ: a modest house (một ngôi nhà khiêm tốn/đơn giản) thay nói a small house (một ngôi nhà nhỏ).
dụ: a modest increase in salary (một mức tăng lương khiêm tốn/nhẹ).

Sắc thái về chuẩn mực đạo đức
Trong ngữ cảnh trang phục hoặc hành vi, modest nghĩa "kín đáo", tránh gây sự chú ý về mặt tình dục hoặc không hở hang. Đây một nét nghĩa đặc thù người học tiếng Anh cần lưu ý để không dịch nhầm thành "khiêm tốn".

dụ: modest clothing (quần áo kín đáo).

Lưu ý về ngữ pháp
modest một tính từ, thể đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết. Khi chuyển sang trạng từ modestly, tả cách thức hành động một cách chừng mực hoặc kín đáo.

Ý nghĩa

Tính từkhiêm tốn

Không lớn, không cầu kỳ hoặc không đắt tiền

Tính từkhiêm tốn

Không tự cao hoặc chừng mực trong việc đánh giá khả năng của bản thân

She is very modest about her achievements.

Tính từkín đáo

Ăn mặc hoặc cư xử theo cách tránh sự hở hang về tình dục

The dress code requires modest attire for the ceremony.

Ví dụ

The couple lives in a modest cottage by the sea.

Cặp đôi sống trong một ngôi nhà nhỏ khiêm tốn bên bờ biển.

Anh ấy vẫn giữ sự khiêm tốn dù giành được giải thưởng quốc tế danh giá.

Visitors are asked to wear modest clothing when entering the temple.

Du khách được yêu cầu mặc trang phục kín đáo khi vào đền.

Cụm từ kết hợp

modest income

một khoản thu nhập hạn chế hoặc khiêm tốn

Họ đã xoay xở để nuôi gia đình bằng một khoản thu nhập khiêm tốn.

modest proportions

kích thước nhỏ hoặc hạn chế

Ngôi nhà nhỏ có kích thước khiêm tốn nhưng rất ấm cúng.

modest dress

trang phục kín đáo, không hở hang hay khiêu khích

Cộng đồng tôn giáo khuyến khích trang phục kín đáo cho tất cả các thành viên.

modest goals

những mục tiêu thực tế và không quá tham vọng

Công ty khởi nghiệp đã đặt ra những mục tiêu khiêm tốn cho năm hoạt động đầu tiên.

remain modest

tiếp tục khiêm tốn về thành công của bản thân

Mặc dù giành được giải thưởng, anh ấy vẫn tiếp tục khiêm tốn.

Thành ngữ & Tục ngữ

a modest proposal

một đề xuất có vẻ hợp lý nhưng thực chất là châm biếm hoặc khiêu khích

Vị chính trị gia đã đưa ra một đề xuất nghe có vẻ chừng mực về cải cách thuế nhưng thực chất lại bí mật ủng hộ những người giàu có.

Bối cảnh văn hóa

Nghịch về Thiên tài Khiêm tốn: Sự Khiêm nhường như một Chiến lược hội
The Paradox of the Modest Genius: Humility as a Social Strategy

Trong lĩnh vực tâm học con người, sự khiêm tốn thường được xem một đức tính tốt, nhưng chế đằng sau phức tạp hơn nhiều so với sự khiêm nhường đơn thuần.
Việc thể hiện sự khiêm tốn trong giao tiếp hội đóng vai trò như một công cụ tinh vi để điều hướng thứ bậc tránh những rủi ro từ sự kiêu ngạo.
Khi một nhân khiêm tốn về những thành tựu của mình, về bản họ đang thực hiện một hình thức phát tín hiệu hội nhằm giảm thiểu xung đột thúc đẩy sự gắn kết với những người xung quanh.
Điều này đặc biệt nét trong các nền văn hóa coi trọng tính tập thể hơn chủ nghĩa nhân, nơi sự khiêm tốn không chỉ lựa chọn nhân còn yêu cầu hội để duy trì sự hòa hợp trong nhóm.
Thú vị , một hiện tượng tâm được gọi hiệu ứng khiêm tốn, trong đó những người hạ thấp thành công của mình thường được nhìn nhận năng lực đáng tin cậy hơn những người thích khoe khoang.
Bằng cách tỏ ra khiêm tốn, một người tạo ra khoảng cách giữa năng lực thực tế năng lực họ tuyên bố; khi tài năng thực sự cuối cùng được lộ, tác động sẽ được phóng đại, dẫn đến mức độ tôn trọng cao hơn từ đồng nghiệp.
Điều này tạo ra một nghịch hấp dẫn: hành động hạ thấp bản thân thực chất lại giúp nâng cao vị thế của một người trong mắt người khác.
Về mặt lịch sử, đặc điểm này đã được hệ thống hóa trong nhiều truyền thống triết học khác nhau, từ chủ nghĩa Khắc kỷ đến Nho giáo, như một phương tiện để đạt được sự bình an nội tâm ổn định bên ngoài.
Trong môi trường chuyên nghiệp hiện đại, sự căng thẳng giữa nhu cầu quảng bản thân mong muốn giữ sự khiêm tốn tạo ra một bài toán cân bằng tinh tế.
Những người làm chủ được sự cân bằng này thể thể hiện sự tự tin không gây ra sự phẫn nộ thường đi kèm với những biểu hiện thượng đẳng lộ liễu, chứng minh rằng khiêm tốn không đơn thuần sự thiếu vắng lòng kiêu hãnh, một cách tiếp cận chiến lược trong tương tác giữa con người với nhau.

Từ nguyên

Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin modestus, nghĩa kiềm chế hoặc chừng mực, xuất phát từ modus, nghĩa một thước đo hoặc giới hạn.

Thuật ngữ này đã phát triển từ việc tả một lối sống chừng mực sang việc đặc trưng cho sự thiếu kiêu ngạo hoặc quy hạn chế về kích thước chi phí.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi