plain
/pleɪn/
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về một "sự thật không tô vẽ". Dù là khi nói về một đồ vật, một khuôn mặt hay một sự thật, cảm giác mang lại luôn là sự minh bạch và không phô trương.
Khi mô tả vẻ bề ngoài, từ này có thể dao động giữa nghĩa tích cực (tối giản, sạch sẽ) và tiêu cực (xám xịt, không thu hút). Nó gợi ý về một thứ gì đó không cố gắng che giấu bản chất thật đằng sau những chi tiết trang trí hay sự phức tạp.
Xét về độ rõ ràng, từ này ám chỉ một sự thật hiển nhiên đến mức không cần phải giải thích thêm. Khác với sự "phức tạp" hay "tinh tế", sự rõ ràng ở đây mang tính tức thời và không thể phủ nhận.
Khi nói về địa hình, từ này gợi lên cảm giác về một không gian mở rộng lớn và kéo dài theo chiều ngang, tương phản hoàn toàn với địa hình miền núi hoặc rừng rậm.
Countable when referring to a specific expanse of flat grassland, such as 'the Great Plains' or 'a vast plain'.
Ý nghĩa
Có đặc điểm đơn giản hoặc cơ bản; không được trang trí hay cầu kỳ
Thiếu vẻ đẹp hoặc sự đặc biệt; có ngoại hình không có gì nổi bật
Ví dụ
Cô ấy thích một mẫu thiết kế đơn giản cho thiệp mời đám cưới.
Khách sạn là một tòa nhà đơn điệu không có nét kiến trúc đặc sắc.