D
Dicread
Trang chủTừ điểnTtrimaran

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

trimaran

trimaran
Danh từ
Số nhiều: trimarans

Ý nghĩa

Danh từtrimaran

A boat or sailing vessel with three parallel hulls, typically one main central hull and two smaller outrigger hulls for stability.

The crew opted for a trimaran to ensure better stability during the transoceanic race.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi