trier
Từ trier mang hai nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, từ một đặc điểm tính cách con người cho đến một công cụ kỹ thuật chuyên dụng.
Sự kiên trì và nỗ lực
Khi dùng để chỉ người, trier mô tả một cá nhân không dễ dàng bỏ cuộc trước khó khăn và luôn nỗ lực hết mình để đạt được mục tiêu. Khác với persistent thường nhấn mạnh vào sự bền bỉ hoặc đôi khi là sự khăng khăng một cách cứng nhắc, trier mang sắc thái tích cực hơn, gợi lên hình ảnh một người đầy nhiệt huyết và sẵn lòng thử mọi cách để thành công. Ví dụ, khi nói một ai đó là "a real trier", người nói đang khen ngợi tinh thần cầu tiến và sự chăm chỉ của họ.
Công cụ lấy mẫu chuyên dụng
Trong lĩnh vực nông nghiệp hoặc công nghiệp chế biến, trier là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ dụng cụ lấy mẫu. Đây là một thiết bị hình ống hoặc kim dài được xuyên vào các bao chứa ngũ cốc, bột hoặc hạt để lấy một mẫu đại diện từ nhiều độ sâu khác nhau. Việc sử dụng trier giúp đảm bảo tính chính xác trong kiểm định chất lượng mà không cần phải đổ toàn bộ bao hàng ra ngoài. Điều này phân biệt rõ rệt với các loại dụng cụ múc thông thường chỉ lấy được mẫu ở bề mặt.
Ý nghĩa
Ví dụ
Anh ấy là một người kiên trì thực thụ, không bao giờ bỏ cuộc ngay cả khi mọi điều bất lợi cho mình.
Tôi có thể không phải là cầu thủ tài năng nhất đội, nhưng tôi là một người kiên trì.
Cô ấy luôn là một người kiên trì trong lớp, luôn giơ tay phát biểu bất kể những khó khăn gặp phải.
Thanh tra đã sử dụng một dụng cụ lấy mẫu bằng thép không gỉ để lấy mẫu từ silo ngũ cốc.
Hãy cắm dụng cụ lấy mẫu sâu vào túi bột để lấy được mẫu đại diện.
Tôi cần tìm một dụng cụ lấy mẫu đáng tin cậy cho những bao bột mì này trước khi lô hàng được vận chuyển.
Anh ấy là một người kiên trì đến mức đã dành cả đêm để luyện tập bản nhạc.
Huấn luyện viên coi trọng một người kiên trì hơn là một thiên tài lười biếng.