prevail
chiến thắng / phổ biến / thuyết phục
Nội động từNgoại động từ
Quá khứ: prevailedPhân từ 2: prevailedV-ing: prevailing
prevail mang sắc thái về sự bền bỉ và sức mạnh vượt trội để đạt được kết quả cuối cùng. Khi nói về chiến thắng, nó không chỉ đơn thuần là thắng một trận đấu mà thường hàm ý sự chiến thắng sau một cuộc đấu tranh dài, gian khổ hoặc vượt qua những trở ngại lớn.
Ý nghĩa
Nội động từchiến thắng
[~ over someone/something]
Chứng minh được sức mạnh lớn hơn các lực lượng đối lập; giành thắng lợi
Justice will eventually prevail over corruption.
Nội động từphổ biến
[~ in a place/situation]
Lan rộng, hiện hữu hoặc được chấp nhận rộng rãi trong một khu vực hoặc thời điểm cụ thể
A spirit of optimism prevailed throughout the city after the announcement.