mud
mud thường được hiểu là hỗn hợp của đất và nước, tạo ra một chất dẻo, dính và bẩn. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "bùn" (phổ biến nhất) hoặc "đất sét ướt" khi nói về vật liệu xây dựng hoặc mỹ phẩm.
Sắc thái sử dụng
Trong đời sống hàng ngày, mud mang nghĩa tiêu cực khi nói về sự bẩn thỉu, ví dụ như bùn bám trên quần áo hay lốp xe. Tuy nhiên, trong các lĩnh vực chuyên biệt, nó mang nghĩa trung tính hoặc tích cực. Chẳng hạn, trong làm đẹp, mud mask (mặt nạ bùn) là một sản phẩm chăm sóc da, hoặc trong xây dựng cổ điển, bùn được dùng để làm gạch.
Một điểm cần lưu ý là sự khác biệt giữa mud và dirt. Trong khi dirt là từ chung để chỉ bụi bẩn hoặc đất nói chung, mud bắt buộc phải có sự hiện diện của nước để tạo ra độ nhão và dính.
Cách dùng trong cụm từ và thành ngữ
Nghĩa đen: stuck in the mud (bị sa lầy/kẹt trong bùn).
Nghĩa bóng: Cụm từ stuck in the mud còn được dùng để mô tả một người bảo thủ, chậm chạp, không chịu thay đổi hoặc không linh hoạt trong tư duy.
Nghĩa bóng: Cụm từ sling mud (ném bùn) tương đương với việc nói xấu hoặc bôi nhọ danh dự của người khác để làm họ mất uy tín.
Đặc điểm ngữ phápmud là một danh từ không đếm được. Do đó, bạn không thể dùng a mud hay muds. Để đếm, hãy sử dụng các từ định lượng như a patch of mud (một vũng bùn) hoặc some mud (một ít bùn).
Ý nghĩa
Bụi bẩn hoặc vết bẩn bám vào một bề mặt, thường ám chỉ trạng thái nhếch nhác