stake
Từ này mang một sự tương phản mạnh mẽ giữa sự ổn định về mặt vật lý và sự bấp bênh đầy rủi ro. Theo nghĩa đen, nó nói về việc cố định và giữ chặt một vật gì đó tại một vị trí, tạo ra một điểm tựa vững chắc.
Trong khía cạnh tài chính hoặc cảm xúc, từ này gợi lên cảm giác dễ bị tổn thương và nguy hiểm. Khi một người có cổ phần hoặc quyền lợi trong một việc gì đó, họ không còn là một người quan sát thụ động; họ phải đối mặt với khả năng bị mất mát, từ đó tạo ra một trạng thái tâm lý khẩn trương và sự đầu tư tâm huyết.
Countable when referring to a physical post or a specific bet. Uncountable when referring to the general concept of risk or the total amount of money being gambled.
Ý nghĩa
Một chiếc cọc gỗ hoặc kim loại chắc chắn được đóng xuống đất
Một khoản tiền hoặc vật có giá trị được đặt cược trong một trò chơi may rủi hoặc một dự án mạo hiểm
Một phần hoặc tỷ lệ sở hữu trong một doanh nghiệp
Hỗ trợ một loại cây bằng một chiếc cọc
Đặt cược một số tiền cụ thể vào một kết quả nào đó