straight
thẳng / thẳng thắn / liên tiếp / dị tính / nguyên chất / ngay lập tức / y hệt
Tính từTrạng từ
So sánh hơn: straighterSo sánh nhất: straightest
straight là một từ đa năng trong tiếng Anh, mang cả nghĩa đen về hình học và nghĩa bóng về tính cách hoặc hành động. Đối với người Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự phân biệt giữa việc mô tả một đường thẳng vật lý và việc mô tả sự trung thực trong giao tiếp.
Ý nghĩa
Tính từthẳng
Di chuyển hoặc kéo dài theo một hướng mà không cong hay uốn
Tính từthẳng thắn
Trung thực, bộc trực và trực tiếp trong lời nói hoặc hành vi
Tính từliên tiếp
Theo một trình tự mà không bị gián đoạn hoặc sai lệch
Tính từdị tính
Thuộc xu hướng tính dục đối lập; bị thu hút bởi những người khác giới
Tính từthẳng
Không bị uốn, xoăn hoặc gợn sóng, đặc biệt là khi nói về tóc
Tính từnguyên chất
Được phục vụ nguyên chất, không pha thêm nước, đá hoặc đồ uống trộn, đặc biệt là khi nói về rượu mạnh