D
Dicread
Trang chủTừ điểnSsolid solution

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

solid solution

solid solution
Danh từ
Số nhiều: solid solutions

Ý nghĩa

Danh từsolid solution

A solid material consisting of two or more elements or compounds that are mixed together in a single crystalline phase.

The alloy was formed as a substitutional solid solution where zinc atoms replaced copper atoms in the lattice.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi